越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“viện bảo tàng” (1)
viện bảo tàng

英语
名art museum
ghé thăm viện bảo tàng
visit a museum
相关词“viện bảo tàng” (0)
未找到相关词。
短语“viện bảo tàng” (1)
ghé thăm viện bảo tàng
visit a museum
